베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ôtô tải" (1)
ôtô tải
영어
명사truck, lorry
Xe ôtô tải chở hàng hóa nặng.
The truck carries heavy goods.
관련 단어 "ôtô tải" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "ôtô tải" (2)
Xe ôtô tải chở hàng hóa nặng.
The truck carries heavy goods.
Trong các khung giờ trên, ôtô tải bị cấm lưu thông.
During the above time frames, trucks are prohibited from circulating.
